Đến nội dung chính

节制

Âm Hán Việt: tiết chế

节制 nghĩa là tiết chế, chỉ huy, quản hạt, hạn chế, khống chế…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiết chế
  • chỉ huy
  • quản hạt
  • hạn chế
  • khống chế
  • điều độ
  • điều khiển

Chiết tự 节制: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 节tiết — đoạn, lễ
  • 制chế — chế

Câu hỏi thường gặp

节制 nghĩa là gì?

节制 dịch sang tiếng Việt là tiết chế, chỉ huy, quản hạt, hạn chế, khống chế, điều độ, điều khiển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 节制 đọc thế nào?

节制 đọc theo âm Hán Việt là tiết chế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 节制

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 节 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.