Đến nội dung chính

节外生枝

Âm Hán Việt: tiết ngoại sinh chi

节外生枝 nghĩa là phức tạp, biến chứng, cành mẹ đẻ cành con, thêm chuyện, dây cà ra dây muống…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phức tạp
  • biến chứng
  • cành mẹ đẻ cành con
  • thêm chuyện
  • dây cà ra dây muống
  • gây thêm rắc rối
  • thêm phiền toái

Chiết tự 节外生枝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 节tiết — đoạn, lễ
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 生sinh — sinh
  • 枝chi — cành

Câu hỏi thường gặp

节外生枝 nghĩa là gì?

节外生枝 dịch sang tiếng Việt là phức tạp, biến chứng, cành mẹ đẻ cành con, thêm chuyện, dây cà ra dây muống, gây thêm rắc rối, thêm phiền toái. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 节外生枝 đọc thế nào?

节外生枝 đọc theo âm Hán Việt là tiết ngoại sinh chi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 节外生枝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 节 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.