Đến nội dung chính

聊赖

Âm Hán Việt: liêu lại

聊赖 nghĩa là không chốn nương tựa, không chốn nương thân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không chốn nương tựa
  • không chốn nương thân

Chiết tự 聊赖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 聊liêu — trò chuyện, tán gẫu
  • 赖lại — lại, ỷ lại, dựa vào

Câu hỏi thường gặp

聊赖 nghĩa là gì?

聊赖 dịch sang tiếng Việt là không chốn nương tựa, không chốn nương thân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 聊赖 đọc thế nào?

聊赖 đọc theo âm Hán Việt là liêu lại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 聊赖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 聊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.