聊天儿
Âm Hán Việt: liêu thiên nhi
聊天儿 nghĩa là tán gẫu, nói chuyện phiếm, tán dóc.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tán gẫu
- nói chuyện phiếm
- tán dóc
Chiết tự 聊天儿: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
聊天儿 nghĩa là gì?
聊天儿 dịch sang tiếng Việt là tán gẫu, nói chuyện phiếm, tán dóc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 聊天儿 đọc thế nào?
聊天儿 đọc theo âm Hán Việt là liêu thiên nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 聊天儿
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 聊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 聊胜于无có chút ít còn hơn không
- 聊赖không chốn nương tựa
- 聊固吾圉liêu cố ngô ngữ
- 聊以卒岁đành cố hết năm
- 聊备一格cách tạm thời
- 聊斋志异liêu trai chí dị
- 聊以自慰tạm an ủi bản thân
- 聊天叙旧nói chuyện phiếm ôn chuyện cũ
- 聊天很有意思nói chuyện phiếm rất hứng thú
- 聊了两句天气nói chuyện trời đất đôi câu
- 聊天中trong lúc nói chuyện phiếm
- 聊天的主题chủ đề nói chuyện trời đất
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.