Đến nội dung chính

聊斋志异

Âm Hán Việt: liêu trai chí dị

聊斋志异 nghĩa là liêu trai chí dị, Liêu trai chí dị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liêu trai chí dị
  • Liêu trai chí dị

Chiết tự 聊斋志异: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 聊liêu — trò chuyện, tán gẫu
  • 斋trai — trai, trai giới, chay tịnh
  • 志chí — chí
  • 异dị — dị, khác

Câu hỏi thường gặp

聊斋志异 nghĩa là gì?

聊斋志异 dịch sang tiếng Việt là liêu trai chí dị, Liêu trai chí dị. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 聊斋志异 đọc thế nào?

聊斋志异 đọc theo âm Hán Việt là liêu trai chí dị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 聊斋志异

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 聊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.