聊备一格
Âm Hán Việt: liêu bị nhất cách
聊备一格 nghĩa là cách tạm thời, cách dự phòng, lấy có.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cách tạm thời
- cách dự phòng
- lấy có
Chiết tự 聊备一格: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
聊备一格 nghĩa là gì?
聊备一格 dịch sang tiếng Việt là cách tạm thời, cách dự phòng, lấy có. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 聊备一格 đọc thế nào?
聊备一格 đọc theo âm Hán Việt là liêu bị nhất cách. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 聊备一格
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 聊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 聊胜于无có chút ít còn hơn không
- 聊赖không chốn nương tựa
- 聊固吾圉liêu cố ngô ngữ
- 聊以卒岁đành cố hết năm
- 聊斋志异liêu trai chí dị
- 聊天儿tán gẫu
- 聊以自慰tạm an ủi bản thân
- 聊天叙旧nói chuyện phiếm ôn chuyện cũ
- 聊天很有意思nói chuyện phiếm rất hứng thú
- 聊了两句天气nói chuyện trời đất đôi câu
- 聊天中trong lúc nói chuyện phiếm
- 聊天的主题chủ đề nói chuyện trời đất
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.