Đến nội dung chính

续航力

Âm Hán Việt: tục hàng lực

续航力 nghĩa là độ dài lớn nhất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • độ dài lớn nhất

Chiết tự 续航力: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 续tục — tục, liên tiếp
  • 航hàng — hàng
  • 力lực — lực

Câu hỏi thường gặp

续航力 nghĩa là gì?

续航力 dịch sang tiếng Việt là độ dài lớn nhất.

Âm Hán Việt của 续航力 đọc thế nào?

续航力 đọc theo âm Hán Việt là tục hàng lực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 续航力

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 续 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.