Đến nội dung chính

续命针

Âm Hán Việt: tục mệnh châm

续命针 nghĩa là Tục Mệnh Châm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tục Mệnh Châm

Chiết tự 续命针: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 续tục — tục, liên tiếp
  • 命mệnh — mạng
  • 针châm — châm, cây kim

Câu hỏi thường gặp

续命针 nghĩa là gì?

续命针 dịch sang tiếng Việt là Tục Mệnh Châm.

Âm Hán Việt của 续命针 đọc thế nào?

续命针 đọc theo âm Hán Việt là tục mệnh châm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 续命针

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 续 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.