Đến nội dung chính

续命

Âm Hán Việt: tục mệnh

续命 nghĩa là kéo dài tánh mạng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kéo dài tánh mạng

Chiết tự 续命: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 续tục — tục, liên tiếp
  • 命mệnh — mạng

Câu hỏi thường gặp

续命 nghĩa là gì?

续命 dịch sang tiếng Việt là kéo dài tánh mạng.

Âm Hán Việt của 续命 đọc thế nào?

续命 đọc theo âm Hán Việt là tục mệnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 续命

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 续 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.