Đến nội dung chính

续接回来了

Âm Hán Việt: tục tiếp hồi lai liễu

续接回来了 nghĩa là sau đó nối lại rồi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sau đó nối lại rồi

Chiết tự 续接回来了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 续tục — tục, liên tiếp
  • 接tiếp — tiếp, nhận
  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 来lai — tới
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

续接回来了 nghĩa là gì?

续接回来了 dịch sang tiếng Việt là sau đó nối lại rồi.

Âm Hán Việt của 续接回来了 đọc thế nào?

续接回来了 đọc theo âm Hán Việt là tục tiếp hồi lai liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 续接回来了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 续 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.