Đến nội dung chính

站在身边

Âm Hán Việt: trạm tại thân biên

站在身边 nghĩa là đứng bên người, đứng bên cạnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đứng bên người
  • đứng bên cạnh

Chiết tự 站在身边: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 站trạm — đứng, dừng lại
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 身thân — thân
  • 边biên — bên cạnh, bờ, mép

Câu hỏi thường gặp

站在身边 nghĩa là gì?

站在身边 dịch sang tiếng Việt là đứng bên người, đứng bên cạnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 站在身边 đọc thế nào?

站在身边 đọc theo âm Hán Việt là trạm tại thân biên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 站在身边

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 站 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.