Đến nội dung chính

站不稳了

Âm Hán Việt: trạm bất ổn liễu

站不稳了 nghĩa là đứng không yên, đứng không vững.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đứng không yên
  • đứng không vững

Chiết tự 站不稳了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 站trạm — đứng, dừng lại
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 稳ổn — ổn
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

站不稳了 nghĩa là gì?

站不稳了 dịch sang tiếng Việt là đứng không yên, đứng không vững. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 站不稳了 đọc thế nào?

站不稳了 đọc theo âm Hán Việt là trạm bất ổn liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 站不稳了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 站 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.