Đến nội dung chính

站一座山岭上

Âm Hán Việt: trạm nhất tọa sơn lĩnh thượng

站一座山岭上 nghĩa là đứng trên một ngọn núi cao trùng điệp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đứng trên một ngọn núi cao trùng điệp

Chiết tự 站一座山岭上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 站trạm — đứng, dừng lại
  • 一nhất — một
  • 座tọa — tòa, tọa, ngồi
  • 山sơn — núi, sơn
  • 岭lĩnh — lĩnh
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

站一座山岭上 nghĩa là gì?

站一座山岭上 dịch sang tiếng Việt là đứng trên một ngọn núi cao trùng điệp.

Âm Hán Việt của 站一座山岭上 đọc thế nào?

站一座山岭上 đọc theo âm Hán Việt là trạm nhất tọa sơn lĩnh thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 站一座山岭上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 站 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.