Đến nội dung chính

站出列子之后

Âm Hán Việt: trạm xuất liệt tử chi hậu

站出列子之后 nghĩa là sau khi đứng ra khỏi hàng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sau khi đứng ra khỏi hàng

Chiết tự 站出列子之后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 站trạm — đứng, dừng lại
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 列liệt — nhóm, liệt, bày ra
  • 子tử — con
  • 之chi — chi, tới
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

站出列子之后 nghĩa là gì?

站出列子之后 dịch sang tiếng Việt là sau khi đứng ra khỏi hàng.

Âm Hán Việt của 站出列子之后 đọc thế nào?

站出列子之后 đọc theo âm Hán Việt là trạm xuất liệt tử chi hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 站出列子之后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 站 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.