Đến nội dung chính

空调

Âm Hán Việt: không điều

空调 nghĩa là điều hòa, điều hoà không khí, điều hoà nhiệt độ, điều tiết không khí, máy điều hoà nhiệt độ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • điều hòa
  • điều hoà không khí
  • điều hoà nhiệt độ
  • điều tiết không khí
  • máy điều hoà nhiệt độ
  • máy điều hoà không khí
  • không điều

Chiết tự 空调: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 空không — không, vô ích
  • 调điều — điều, điều động

Câu hỏi thường gặp

空调 nghĩa là gì?

空调 dịch sang tiếng Việt là điều hòa, điều hoà không khí, điều hoà nhiệt độ, điều tiết không khí, máy điều hoà nhiệt độ, máy điều hoà không khí, không điều. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 空调 đọc thế nào?

空调 đọc theo âm Hán Việt là không điều. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 空调

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 空 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.