Đến nội dung chính

空前绝后

Âm Hán Việt: không tiền tuyệt hậu

空前绝后 nghĩa là không tiền khoáng hậu, trước không có,sau này cũng không có, không bao giờ có.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không tiền khoáng hậu
  • trước không có,sau này cũng không có
  • không bao giờ có

Chiết tự 空前绝后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 空không — không, vô ích
  • 前tiền — trước, tiền
  • 绝tuyệt — tuyệt
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

空前绝后 nghĩa là gì?

空前绝后 dịch sang tiếng Việt là không tiền khoáng hậu, trước không có,sau này cũng không có, không bao giờ có. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 空前绝后 đọc thế nào?

空前绝后 đọc theo âm Hán Việt là không tiền tuyệt hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 空前绝后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 空 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.