Đến nội dung chính

空想

Âm Hán Việt: không tưởng

空想 nghĩa là không tưởng, nghĩ viển vông, suy nghĩ viển vông, nghĩ vẩn vơ, suy nghĩ vô căn cứ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không tưởng
  • nghĩ viển vông
  • suy nghĩ viển vông
  • nghĩ vẩn vơ
  • suy nghĩ vô căn cứ
  • thoát ly thực tế
  • ảo tưởng
  • cuồng tưởng

Chiết tự 空想: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 空không — không, vô ích
  • 想tưởng — muốn, nghĩ, tưởng

Câu hỏi thường gặp

空想 nghĩa là gì?

空想 dịch sang tiếng Việt là không tưởng, nghĩ viển vông, suy nghĩ viển vông, nghĩ vẩn vơ, suy nghĩ vô căn cứ, thoát ly thực tế, ảo tưởng, cuồng tưởng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 空想 đọc thế nào?

空想 đọc theo âm Hán Việt là không tưởng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 空想

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 空 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.