空怀
Âm Hán Việt: không hoài
空怀 nghĩa là chưa thụ tinh, không chửa, chưa thụ thai được, hiếm muộn, không sinh đẻ…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- chưa thụ tinh
- không chửa
- chưa thụ thai được
- hiếm muộn
- không sinh đẻ
- không kết trái
- không đem lại kết quả
Chiết tự 空怀: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
空怀 nghĩa là gì?
空怀 dịch sang tiếng Việt là chưa thụ tinh, không chửa, chưa thụ thai được, hiếm muộn, không sinh đẻ, không kết trái, không đem lại kết quả. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 空怀 đọc thế nào?
空怀 đọc theo âm Hán Việt là không hoài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 空怀
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 空 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.