Đến nội dung chính

知法犯法

Âm Hán Việt: tri pháp phạm pháp

知法犯法 nghĩa là tri pháp phạm pháp, cố tình vi phạm, hiểu pháp luật mà phạm luật, cầm khoán bẻ măng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tri pháp phạm pháp
  • cố tình vi phạm
  • hiểu pháp luật mà phạm luật
  • cầm khoán bẻ măng

Chiết tự 知法犯法: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 知tri — biết
  • 法pháp — Pháp
  • 犯phạm — phạm
  • 法pháp — Pháp

Câu hỏi thường gặp

知法犯法 nghĩa là gì?

知法犯法 dịch sang tiếng Việt là tri pháp phạm pháp, cố tình vi phạm, hiểu pháp luật mà phạm luật, cầm khoán bẻ măng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 知法犯法 đọc thế nào?

知法犯法 đọc theo âm Hán Việt là tri pháp phạm pháp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 知法犯法

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 知 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.