Đến nội dung chính

知根知底

Âm Hán Việt: tri căn tri để

知根知底 nghĩa là hiểu rõ, hiểu thấu, hiểu tận gốc rễ, biết gốc biết rễ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hiểu rõ
  • hiểu thấu
  • hiểu tận gốc rễ
  • biết gốc biết rễ

Chiết tự 知根知底: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 知tri — biết
  • 根căn — cây, căn
  • 知tri — biết
  • 底để — ngọn nguồn, đáy, nền

Câu hỏi thường gặp

知根知底 nghĩa là gì?

知根知底 dịch sang tiếng Việt là hiểu rõ, hiểu thấu, hiểu tận gốc rễ, biết gốc biết rễ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 知根知底 đọc thế nào?

知根知底 đọc theo âm Hán Việt là tri căn tri để. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 知根知底

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 知 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.