Đến nội dung chính

知无不言

Âm Hán Việt: tri vô bất ngôn

知无不言 nghĩa là tri vô bất ngôn(không biết không nói), tri vô bất ngôn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tri vô bất ngôn(không biết không nói)
  • tri vô bất ngôn

Chiết tự 知无不言: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 知tri — biết
  • 无vô — không, vô
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 言ngôn — nói

Câu hỏi thường gặp

知无不言 nghĩa là gì?

知无不言 dịch sang tiếng Việt là tri vô bất ngôn(không biết không nói), tri vô bất ngôn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 知无不言 đọc thế nào?

知无不言 đọc theo âm Hán Việt là tri vô bất ngôn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 知无不言

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 知 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.