Đến nội dung chính

知止而后有定

Âm Hán Việt: tri chỉ nhi hậu hữu định

知止而后有定 nghĩa là tri chỉ nhi hậu hữu định, biết nơi yên ở rồi mới định được chi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tri chỉ nhi hậu hữu định
  • biết nơi yên ở rồi mới định được chi

Chiết tự 知止而后有定: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 知tri — biết
  • 止chỉ — dừng lại, dừng
  • 而nhi — mà
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi
  • 有hữu — có, hữu
  • 定định — định, bình tĩnh

Câu hỏi thường gặp

知止而后有定 nghĩa là gì?

知止而后有定 dịch sang tiếng Việt là tri chỉ nhi hậu hữu định, biết nơi yên ở rồi mới định được chi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 知止而后有定 đọc thế nào?

知止而后有定 đọc theo âm Hán Việt là tri chỉ nhi hậu hữu định. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 知止而后有定

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 知 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.