电视广播
Âm Hán Việt: điện thị quảng bá
电视广播 nghĩa là phát đi bằng truyền hình, phát thanh truyền hình.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- phát đi bằng truyền hình
- phát thanh truyền hình
Chiết tự 电视广播: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
电视广播 nghĩa là gì?
电视广播 dịch sang tiếng Việt là phát đi bằng truyền hình, phát thanh truyền hình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 电视广播 đọc thế nào?
电视广播 đọc theo âm Hán Việt là điện thị quảng bá. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 电视广播
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 电 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.