Đến nội dung chính

电视会议

Âm Hán Việt: điện thị hội nghị

电视会议 nghĩa là hội nghị thông qua truyền hình, hội nghị bằng truyền hình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hội nghị thông qua truyền hình
  • hội nghị bằng truyền hình

Chiết tự 电视会议: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 电điện — điện
  • 视thị — xem, coi, thị
  • 会hội — sẽ, phải, hội
  • 议nghị — nghị

Câu hỏi thường gặp

电视会议 nghĩa là gì?

电视会议 dịch sang tiếng Việt là hội nghị thông qua truyền hình, hội nghị bằng truyền hình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 电视会议 đọc thế nào?

电视会议 đọc theo âm Hán Việt là điện thị hội nghị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 电视会议

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 电 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.