Đến nội dung chính

电介质

Âm Hán Việt: điện giới chất

电介质 nghĩa là chất điện môi, chất cách điện, chất không dẫn điện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chất điện môi
  • chất cách điện
  • chất không dẫn điện

Chiết tự 电介质: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 电điện — điện
  • 介giới — giới
  • 质chất — chất

Câu hỏi thường gặp

电介质 nghĩa là gì?

电介质 dịch sang tiếng Việt là chất điện môi, chất cách điện, chất không dẫn điện. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 电介质 đọc thế nào?

电介质 đọc theo âm Hán Việt là điện giới chất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 电介质

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 电 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.