Đến nội dung chính

电化教育

Âm Hán Việt: điện hóa giáo dục

电化教育 nghĩa là nền giáo dục điện khí hoá, giảng dạy bằng thiết bị nghe nhìn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nền giáo dục điện khí hoá
  • giảng dạy bằng thiết bị nghe nhìn

Chiết tự 电化教育: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 电điện — điện
  • 化hóa — hóa, thay đổi
  • 教giáo — dạy
  • 育dục — dục

Câu hỏi thường gặp

电化教育 nghĩa là gì?

电化教育 dịch sang tiếng Việt là nền giáo dục điện khí hoá, giảng dạy bằng thiết bị nghe nhìn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 电化教育 đọc thế nào?

电化教育 đọc theo âm Hán Việt là điện hóa giáo dục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 电化教育

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 电 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.