Đến nội dung chính

珍馐美食

Âm Hán Việt: trân tu mỹ thực

珍馐美食 nghĩa là trân tu mỹ thực, món ăn hiếm lạ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trân tu mỹ thực
  • món ăn hiếm lạ

Chiết tự 珍馐美食: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 珍trân — trân
  • 馐tu — tu
  • 美mỹ — Mỹ
  • 食thực — ăn, thực

Câu hỏi thường gặp

珍馐美食 nghĩa là gì?

珍馐美食 dịch sang tiếng Việt là trân tu mỹ thực, món ăn hiếm lạ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 珍馐美食 đọc thế nào?

珍馐美食 đọc theo âm Hán Việt là trân tu mỹ thực. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 珍馐美食

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 珍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.