Đến nội dung chính

珍宝

Âm Hán Việt: trân bảo

珍宝 nghĩa là trân bảo, châu báu, vật báu, của báu, vàng bạc châu báu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trân bảo
  • châu báu
  • vật báu
  • của báu
  • vàng bạc châu báu

Chiết tự 珍宝: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 珍trân — trân
  • 宝bảo — bảo, trong bảo khố

Câu hỏi thường gặp

珍宝 nghĩa là gì?

珍宝 dịch sang tiếng Việt là trân bảo, châu báu, vật báu, của báu, vàng bạc châu báu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 珍宝 đọc thế nào?

珍宝 đọc theo âm Hán Việt là trân bảo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 珍宝

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 珍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.