Đến nội dung chính

珍禽异兽

Âm Hán Việt: trân cầm dị thú

珍禽异兽 nghĩa là chim quý thú lạ, chim quý thú hiếm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chim quý thú lạ
  • chim quý thú hiếm

Chiết tự 珍禽异兽: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 珍trân — trân
  • 禽cầm — cầm
  • 异dị — dị, khác
  • 兽thú — thú

Câu hỏi thường gặp

珍禽异兽 nghĩa là gì?

珍禽异兽 dịch sang tiếng Việt là chim quý thú lạ, chim quý thú hiếm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 珍禽异兽 đọc thế nào?

珍禽异兽 đọc theo âm Hán Việt là trân cầm dị thú. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 珍禽异兽

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 珍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.