Đến nội dung chính

猴皮筋儿

Âm Hán Việt: hầu bì cân nhi

猴皮筋儿 nghĩa là dây cao su, cọng cao su.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dây cao su
  • cọng cao su

Chiết tự 猴皮筋儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 猴hầu — hầu
  • 皮bì — da
  • 筋cân — gân
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

猴皮筋儿 nghĩa là gì?

猴皮筋儿 dịch sang tiếng Việt là dây cao su, cọng cao su. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 猴皮筋儿 đọc thế nào?

猴皮筋儿 đọc theo âm Hán Việt là hầu bì cân nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 猴皮筋儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 猴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.