Đến nội dung chính

猴头猴脑

Âm Hán Việt: hầu đầu hầu não

猴头猴脑 nghĩa là không an phận, hăng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không an phận
  • hăng

Chiết tự 猴头猴脑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 猴hầu — hầu
  • 头đầu — đầu
  • 猴hầu — hầu
  • 脑não — não

Câu hỏi thường gặp

猴头猴脑 nghĩa là gì?

猴头猴脑 dịch sang tiếng Việt là không an phận, hăng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 猴头猴脑 đọc thế nào?

猴头猴脑 đọc theo âm Hán Việt là hầu đầu hầu não. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 猴头猴脑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 猴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.