Đến nội dung chính

猴子称大王

Âm Hán Việt: hầu tử xưng đại vương

猴子称大王 nghĩa là hầu tử xưng đại vương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hầu tử xưng đại vương

Chiết tự 猴子称大王: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 猴hầu — hầu
  • 子tử — con
  • 称xưng — xưng, hiệu, danh hiệu
  • 大đại — đại, lớn
  • 王vương — Vương

Câu hỏi thường gặp

猴子称大王 nghĩa là gì?

猴子称大王 dịch sang tiếng Việt là hầu tử xưng đại vương.

Âm Hán Việt của 猴子称大王 đọc thế nào?

猴子称大王 đọc theo âm Hán Việt là hầu tử xưng đại vương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 猴子称大王

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 猴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.