Đến nội dung chính

猴年驴月

Âm Hán Việt: hầu niên lư nguyệt

猴年驴月 nghĩa là hầu niên lư nguyệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hầu niên lư nguyệt

Chiết tự 猴年驴月: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 猴hầu — hầu
  • 年niên — năm, niên
  • 驴lư — con lừa
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng

Câu hỏi thường gặp

猴年驴月 nghĩa là gì?

猴年驴月 dịch sang tiếng Việt là hầu niên lư nguyệt.

Âm Hán Việt của 猴年驴月 đọc thế nào?

猴年驴月 đọc theo âm Hán Việt là hầu niên lư nguyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 猴年驴月

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 猴 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.