Đến nội dung chính

爬在课桌上

Âm Hán Việt: ba tại khóa trác thượng

爬在课桌上 nghĩa là nằm xấp trên bàn học.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nằm xấp trên bàn học

Chiết tự 爬在课桌上: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 爬ba — bò, ba, gãi
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 课khóa — khóa, môn học
  • 桌trác — bàn, trác
  • 上thượng — thượng

Câu hỏi thường gặp

爬在课桌上 nghĩa là gì?

爬在课桌上 dịch sang tiếng Việt là nằm xấp trên bàn học.

Âm Hán Việt của 爬在课桌上 đọc thế nào?

爬在课桌上 đọc theo âm Hán Việt là ba tại khóa trác thượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 爬在课桌上

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 爬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.