Đến nội dung chính

爬窗逃出时

Âm Hán Việt: ba song đào xuất thời

爬窗逃出时 nghĩa là lúc leo cửa sổ trốn ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lúc leo cửa sổ trốn ra

Chiết tự 爬窗逃出时: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 爬ba — bò, ba, gãi
  • 窗song — cửa sổ, song
  • 逃đào — trốn, chạy trốn, đào
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 时thời — lúc, thì, khi

Câu hỏi thường gặp

爬窗逃出时 nghĩa là gì?

爬窗逃出时 dịch sang tiếng Việt là lúc leo cửa sổ trốn ra.

Âm Hán Việt của 爬窗逃出时 đọc thế nào?

爬窗逃出时 đọc theo âm Hán Việt là ba song đào xuất thời. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 爬窗逃出时

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 爬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.