Đến nội dung chính

爬山虎

Âm Hán Việt: ba sơn hổ

爬山虎 nghĩa là dây thường xuân, kiệu đi núi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dây thường xuân
  • kiệu đi núi

Chiết tự 爬山虎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 爬ba — bò, ba, gãi
  • 山sơn — núi, sơn
  • 虎hổ — Hổ

Câu hỏi thường gặp

爬山虎 nghĩa là gì?

爬山虎 dịch sang tiếng Việt là dây thường xuân, kiệu đi núi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 爬山虎 đọc thế nào?

爬山虎 đọc theo âm Hán Việt là ba sơn hổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 爬山虎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 爬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.