Đến nội dung chính

涨到了现在的

Âm Hán Việt: trướng đáo liễu hiện tại đích

涨到了现在的 nghĩa là tăng tới bây giờ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tăng tới bây giờ

Chiết tự 涨到了现在的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涨trướng — phát triển
  • 到đáo — đến, đáo
  • 了liễu
  • 现hiện — hiện
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

涨到了现在的 nghĩa là gì?

涨到了现在的 dịch sang tiếng Việt là tăng tới bây giờ.

Âm Hán Việt của 涨到了现在的 đọc thế nào?

涨到了现在的 đọc theo âm Hán Việt là trướng đáo liễu hiện tại đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涨到了现在的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.