Đến nội dung chính

涨月薪的

Âm Hán Việt: trướng nguyệt tân đích

涨月薪的 nghĩa là tăng lương tháng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tăng lương tháng

Chiết tự 涨月薪的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涨trướng — phát triển
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 薪tân — lương, củi
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

涨月薪的 nghĩa là gì?

涨月薪的 dịch sang tiếng Việt là tăng lương tháng.

Âm Hán Việt của 涨月薪的 đọc thế nào?

涨月薪的 đọc theo âm Hán Việt là trướng nguyệt tân đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涨月薪的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.