Đến nội dung chính

涨工资

Âm Hán Việt: trướng công tư

涨工资 nghĩa là tăng tiền lương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tăng tiền lương

Chiết tự 涨工资: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涨trướng — phát triển
  • 工công — công
  • 资tư — tư, của cải

Câu hỏi thường gặp

涨工资 nghĩa là gì?

涨工资 dịch sang tiếng Việt là tăng tiền lương.

Âm Hán Việt của 涨工资 đọc thế nào?

涨工资 đọc theo âm Hán Việt là trướng công tư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涨工资

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.