Đến nội dung chính

气象

Âm Hán Việt: khí tượng

气象 nghĩa là khí tượng, khí tượng học, tình cảnh, tình hình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khí tượng
  • khí tượng học
  • tình cảnh
  • tình hình

Chiết tự 气象: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 气khí — khí
  • 象tượng — giống như, giống

Câu hỏi thường gặp

气象 nghĩa là gì?

气象 dịch sang tiếng Việt là khí tượng, khí tượng học, tình cảnh, tình hình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 气象 đọc thế nào?

气象 đọc theo âm Hán Việt là khí tượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 气象

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 气 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.