Đến nội dung chính

气流

Âm Hán Việt: khí lưu

气流 nghĩa là khí lưu, luồng không khí, luồng hơi, luồng khí hít thở, luồng khí tạo nên âm thanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khí lưu
  • luồng không khí
  • luồng hơi
  • luồng khí hít thở
  • luồng khí tạo nên âm thanh

Chiết tự 气流: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 气khí — khí
  • 流lưu — chảy, lưu

Câu hỏi thường gặp

气流 nghĩa là gì?

气流 dịch sang tiếng Việt là khí lưu, luồng không khí, luồng hơi, luồng khí hít thở, luồng khí tạo nên âm thanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 气流 đọc thế nào?

气流 đọc theo âm Hán Việt là khí lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 气流

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 气 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.