Đến nội dung chính

气冲霄汉

Âm Hán Việt: khí xung tiêu hán

气冲霄汉 nghĩa là khí phách hiên ngang, dũng khí bốc tận trời xanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khí phách hiên ngang
  • dũng khí bốc tận trời xanh

Chiết tự 气冲霄汉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 气khí — khí
  • 冲xung — hướng, xông đột, hướng
  • 霄tiêu — tiêu, bầu trời
  • 汉hán — Hán

Câu hỏi thường gặp

气冲霄汉 nghĩa là gì?

气冲霄汉 dịch sang tiếng Việt là khí phách hiên ngang, dũng khí bốc tận trời xanh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 气冲霄汉 đọc thế nào?

气冲霄汉 đọc theo âm Hán Việt là khí xung tiêu hán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 气冲霄汉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 气 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.