Đến nội dung chính

气壮山河

Âm Hán Việt: khí tráng sơn hà

气壮山河 nghĩa là khí thế ngất trời, khí phách vang dội non sông.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khí thế ngất trời
  • khí phách vang dội non sông

Chiết tự 气壮山河: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 气khí — khí
  • 壮tráng — cường tráng
  • 山sơn — núi, sơn
  • 河hà — sông

Câu hỏi thường gặp

气壮山河 nghĩa là gì?

气壮山河 dịch sang tiếng Việt là khí thế ngất trời, khí phách vang dội non sông. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 气壮山河 đọc thế nào?

气壮山河 đọc theo âm Hán Việt là khí tráng sơn hà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 气壮山河

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 气 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.