Đến nội dung chính

植苗

Âm Hán Việt: thực miêu

植苗 nghĩa là trồng cây, gây rừng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trồng cây
  • gây rừng

Chiết tự 植苗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 植thực — thực
  • 苗miêu — mầm

Câu hỏi thường gặp

植苗 nghĩa là gì?

植苗 dịch sang tiếng Việt là trồng cây, gây rừng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 植苗 đọc thế nào?

植苗 đọc theo âm Hán Việt là thực miêu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 植苗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 植 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.