Đến nội dung chính

植物油脂

Âm Hán Việt: thực vật du chi

植物油脂 nghĩa là dầu mỡ thực vật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dầu mỡ thực vật

Chiết tự 植物油脂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 植thực — thực
  • 物vật — vật
  • 油du — dầu, dầu mỡ, du
  • 脂chi — mỡ

Câu hỏi thường gặp

植物油脂 nghĩa là gì?

植物油脂 dịch sang tiếng Việt là dầu mỡ thực vật.

Âm Hán Việt của 植物油脂 đọc thế nào?

植物油脂 đọc theo âm Hán Việt là thực vật du chi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 植物油脂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 植 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.