Đến nội dung chính

植入木马

Âm Hán Việt: thực nhập mộc mã

植入木马 nghĩa là cài vào virus trojan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cài vào virus trojan

Chiết tự 植入木马: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 植thực — thực
  • 入nhập — nhập, vào
  • 木mộc — mộc
  • 马mã — Mã

Câu hỏi thường gặp

植入木马 nghĩa là gì?

植入木马 dịch sang tiếng Việt là cài vào virus trojan.

Âm Hán Việt của 植入木马 đọc thế nào?

植入木马 đọc theo âm Hán Việt là thực nhập mộc mã. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 植入木马

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 植 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.