Đến nội dung chính

植物园

Âm Hán Việt: thực vật viên

植物园 nghĩa là vườn cây, vườn thực vật, vườn bách thảo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vườn cây
  • vườn thực vật
  • vườn bách thảo

Chiết tự 植物园: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 植thực — thực
  • 物vật — vật
  • 园viên — vườn

Câu hỏi thường gặp

植物园 nghĩa là gì?

植物园 dịch sang tiếng Việt là vườn cây, vườn thực vật, vườn bách thảo. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 植物园 đọc thế nào?

植物园 đọc theo âm Hán Việt là thực vật viên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 植物园

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 植 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.