Đến nội dung chính

梯级

Âm Hán Việt: thê cấp

梯级 nghĩa là bậc thang, bậc thang dòng sông, thê cấp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bậc thang
  • bậc thang dòng sông
  • thê cấp

Chiết tự 梯级: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 梯thê — bậc thang, thê, cái thang
  • 级cấp — cấp

Câu hỏi thường gặp

梯级 nghĩa là gì?

梯级 dịch sang tiếng Việt là bậc thang, bậc thang dòng sông, thê cấp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 梯级 đọc thế nào?

梯级 đọc theo âm Hán Việt là thê cấp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 梯级

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 梯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.