Đến nội dung chính

梯恩梯當量

Âm Hán Việt: thê ân thê đương lượng

梯恩梯當量 nghĩa là tương đương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tương đương

Chiết tự 梯恩梯當量: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 梯thê — bậc thang, thê, cái thang
  • 恩ân — ừ, ân, ân huệ
  • 梯thê — bậc thang, thê, cái thang
  • 當đương — đương
  • 量lượng — số lượng, cách

Câu hỏi thường gặp

梯恩梯當量 nghĩa là gì?

梯恩梯當量 dịch sang tiếng Việt là tương đương.

Âm Hán Việt của 梯恩梯當量 đọc thế nào?

梯恩梯當量 đọc theo âm Hán Việt là thê ân thê đương lượng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 梯恩梯當量

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 梯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.