Đến nội dung chính

梯恩梯

Âm Hán Việt: thê ân thê

梯恩梯 nghĩa là thuốc nổ TNT.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thuốc nổ TNT

Chiết tự 梯恩梯: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 梯thê — bậc thang, thê, cái thang
  • 恩ân — ừ, ân, ân huệ
  • 梯thê — bậc thang, thê, cái thang

Câu hỏi thường gặp

梯恩梯 nghĩa là gì?

梯恩梯 dịch sang tiếng Việt là thuốc nổ TNT.

Âm Hán Việt của 梯恩梯 đọc thế nào?

梯恩梯 đọc theo âm Hán Việt là thê ân thê. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 梯恩梯

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 梯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.